parallel bars
/'pærəlel,bɑ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xà kép: Một dụng cụ thể dục dụng cụ gồm hai thanh xà dài, song song, được đỡ bởi các trụ đứng, dùng để biểu diễn các động tác thể dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gymnast performed a series of impressive swings and holds on the parallel bars. (Vận động viên thể dục thực hiện một loạt động tác đu và giữ người ấn tượng trên xà kép.)
- Training on the parallel bars requires great upper body strength. (Tập luyện trên xà kép đòi hỏi sức mạnh phần thân trên rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compete on the parallel bars": thi đấu ở nội dung xà kép.
- He won a gold medal in the parallel bars event. (Anh ấy giành huy chương vàng ở nội dung xà kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneven bars (n): xà lệch (dụng cụ thể dục dành cho nữ, gồm hai thanh xà ở độ cao khác nhau).
- Horizontal bar (n): xà đơn.
- Gymnastics apparatus (n): dụng cụ thể dục dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
- Parallel bars apparatus: dụng cụ xà kép (cách gọi đầy đủ hơn trong bối cảnh thể thao).
danh từ
- (thể dục,thể thao) xà kép